Type any word!

"packaged" in Vietnamese

đóng gói

Definition

Diễn tả vật gì đó đã được cho vào hộp, túi hoặc bọc kín, thường để bán hoặc vận chuyển. Thường dùng cho thực phẩm hoặc hàng hóa đã được chuẩn bị sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với cụm 'đồ ăn đóng gói', 'hàng hóa đóng gói'. Không dùng cho các món ăn tươi, vừa làm xong hoặc không có bao bì.

Examples

Most snacks are packaged before being sold.

Hầu hết các loại đồ ăn vặt đều được **đóng gói** trước khi bán.

He bought a packaged sandwich at the store.

Anh ấy mua một chiếc bánh sandwich **đóng gói** ở cửa hàng.

These cookies are freshly packaged to keep them crisp.

Những chiếc bánh quy này vừa được **đóng gói** để giữ được độ giòn.

I try to avoid eating too much packaged food because it's often processed.

Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đồ ăn **đóng gói** vì chúng thường đã qua chế biến.

The gift was beautifully packaged with a red ribbon.

Món quà được **đóng gói** đẹp mắt với ruy băng đỏ.

Nowadays, even salads come packaged in plastic containers.

Ngày nay, thậm chí cả salad cũng được **đóng gói** trong hộp nhựa.