Type any word!

"pacified" in Vietnamese

được xoa dịuđược làm yên ổn

Definition

Diễn tả trạng thái trở nên bình tĩnh, yên ổn hơn sau khi từng nổi giận hoặc bất ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc làm dịu người, em bé hoặc nhóm người sau khi nổi giận. Mang sắc thái trang trọng hơn 'bình tĩnh lại'. Khác với 'satisfied' (hài lòng).

Examples

The crying baby was finally pacified by his mother.

Đứa bé đang khóc cuối cùng cũng được mẹ **xoa dịu**.

The angry crowd was pacified after the announcement.

Đám đông tức giận đã được **xoa dịu** sau thông báo.

He felt pacified when he heard the good news.

Anh ấy cảm thấy **bình tĩnh lại** khi nghe tin tốt.

The dog barked loudly until it was pacified with a treat.

Con chó sủa ầm ĩ cho đến khi được **xoa dịu** bằng một phần thưởng.

The region was pacified after years of conflict.

Khu vực đã được **làm yên ổn** sau nhiều năm xung đột.

He only felt pacified after talking things through with his friend.

Anh ấy chỉ cảm thấy **bình tĩnh lại** sau khi đã nói chuyện với bạn mình.