Type any word!

"oy" in Vietnamese

ôinày

Definition

Một từ cảm thán thân mật dùng để thu hút sự chú ý, thể hiện bất ngờ, bực bội hoặc cảm xúc mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, dùng trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện bức xúc, ngạc nhiên hoặc gọi ai đó chú ý. Không sử dụng trong văn bản chính thức.

Examples

Oy, that's really heavy!

**Ôi**, cái đó thật nặng quá!

Oy, be careful!

**Này**, cẩn thận nha!

Oy! What are you doing?

**Này!** Bạn đang làm gì vậy?

Oy, my back hurts after all that work.

**Ôi**, lưng tôi đau quá sau ngần ấy công việc.

Oy, I can’t believe I forgot my keys again!

**Ôi**, tôi lại quên chìa khoá rồi!

Mom shouted, "Oy! Stop fighting, you two!"

Mẹ hét lên: "**Này!** Dừng cãi nhau đi, hai đứa!"