"oxymoron" in Vietnamese
Definition
Phép nghịch hợp là biện pháp tu từ kết hợp hai từ mang ý nghĩa trái ngược nhau để tạo ra một nghĩa mới thú vị, như 'ngọt đắng'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc viết để tạo ấn tượng mạnh qua các cụm từ đối lập. Ví dụ phổ biến: 'ngọt đắng', 'lạnh nóng'. Không giống 'nghịch lý', vì phép nghịch hợp chỉ áp dụng cho cụm từ.
Examples
'Bittersweet' is a common oxymoron in English.
'Bittersweet' là một **phép nghịch hợp** phổ biến trong tiếng Anh.
An oxymoron uses two opposite words together.
Một **phép nghịch hợp** kết hợp hai từ trái nghĩa với nhau.
'Deafening silence' is an example of an oxymoron.
'Deafening silence' là một ví dụ về **phép nghịch hợp**.
Writers love using an oxymoron to make their language more interesting.
Các nhà văn thường thích dùng **phép nghịch hợp** để làm cho câu chữ trở nên thu hút hơn.
Calling something 'seriously funny' is a clever oxymoron.
Gọi một điều gì đó là 'seriously funny' là một **phép nghịch hợp** thông minh.
You hear oxymorons every day, even if you don't realize it.
Bạn nghe thấy **phép nghịch hợp** mỗi ngày, dù không nhận ra điều đó.