Type any word!

"oxygenation" in Vietnamese

oxy hóacung cấp oxy

Definition

Quá trình bổ sung oxy vào một chất, đặc biệt là vào máu hoặc nước, để sinh vật có thể sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y tế hoặc khoa học, như 'oxygenation of the blood', 'oxygenation levels'. Không giống với 'oxidation' (quá trình oxy hóa).

Examples

The nurse checked the patient's oxygenation level.

Y tá kiểm tra mức **oxy hóa** của bệnh nhân.

Fish need good oxygenation in their water to survive.

Cá cần **oxy hóa** tốt trong nước để sống sót.

Proper oxygenation helps organs work well.

**Oxy hóa** đầy đủ giúp các cơ quan hoạt động tốt.

Low oxygenation can make you feel tired or dizzy.

**Oxy hóa** thấp có thể khiến bạn cảm thấy mệt mỏi hoặc chóng mặt.

Doctors monitor patients' oxygenation during surgery.

Bác sĩ theo dõi **oxy hóa** của bệnh nhân trong ca phẫu thuật.

Improving air flow increases oxygenation in the room.

Cải thiện luồng không khí giúp tăng **oxy hóa** trong phòng.