"overworking" in Vietnamese
Definition
Khi một người làm việc quá nhiều hoặc trong thời gian dài, dẫn đến mệt mỏi hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho công việc hoặc học tập và mang nghĩa tiêu cực. Không giống như 'hardworking' (chăm chỉ), 'overworking' là làm quá đến mức hại sức khỏe. Dùng trong các cụm như 'làm việc quá sức', 'nguy cơ làm việc quá sức'.
Examples
Overworking can make you feel very tired.
**Làm việc quá sức** có thể khiến bạn rất mệt mỏi.
Doctors warn about the dangers of overworking.
Bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của **làm việc quá sức**.
He is always overworking and never takes a break.
Anh ấy luôn **làm việc quá sức** và không bao giờ nghỉ ngơi.
I've been overworking for weeks; I really need a day off.
Tôi đã **làm việc quá sức** suốt nhiều tuần rồi, tôi thật sự cần một ngày nghỉ.
Overworking isn’t worth ruining your health.
**Làm việc quá sức** không xứng đáng để đánh đổi sức khỏe của bạn.
If you keep overworking, you’ll burn out sooner or later.
Nếu bạn cứ **làm việc quá sức**, sớm muộn gì cũng kiệt sức.