"overuse" in Vietnamese
Definition
Sử dụng một thứ gì đó quá nhiều hoặc thường xuyên hơn mức cần thiết hoặc tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như y tế, công nghệ, hoặc tài nguyên ('overuse antibiotics'). Thường thấy trong cụm 'the overuse of...'. Không dùng để chỉ người.
Examples
The overuse of mobile phones can hurt your eyes.
**Lạm dụng** điện thoại di động có thể làm hại mắt bạn.
Doctors warn about the overuse of antibiotics.
Bác sĩ cảnh báo về **lạm dụng** kháng sinh.
Overuse of water during summer can cause shortages.
**Sử dụng quá mức** nước vào mùa hè có thể dẫn đến thiếu hụt.
If you overuse that word, it can lose its meaning.
Nếu bạn **lạm dụng** từ đó thì nó có thể mất ý nghĩa.
Some people worry about the overuse of social media in daily life.
Một số người lo lắng về **việc lạm dụng** mạng xã hội trong đời sống hằng ngày.
Trying to fix a problem, we sometimes overuse solutions and make things worse.
Khi cố gắng giải quyết vấn đề, đôi khi chúng ta **lạm dụng** các giải pháp và làm tình hình tồi tệ hơn.