"overturning" in Vietnamese
Definition
Hành động lật ngược một vật hoặc chính thức hủy bỏ một quyết định, luật hoặc kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hành động bị lật (như tàu thuyền), hoặc khi quyết định, luật bị hủy bỏ chính thức. Không dùng cho thay đổi ý kiến thông thường.
Examples
The overturning of the boat left everyone in the water.
**Việc lật ngược** chiếc thuyền đã làm mọi người rơi xuống nước.
The court's overturning of the law surprised many people.
**Việc hủy bỏ** luật của tòa án đã làm nhiều người bất ngờ.
Scientists studied the overturning of rocks caused by the earthquake.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **việc lật ngược** các tảng đá do động đất gây ra.
The government faced protests after the overturning of the new rule.
Chính phủ đã gặp phải biểu tình sau **việc hủy bỏ** quy định mới.
There's been a lot of debate about the recent overturning of the election results.
Có rất nhiều tranh luận về **việc hủy bỏ** kết quả bầu cử gần đây.
The team's victory depended on the overturning of an earlier decision by the referee.
Chiến thắng của đội phụ thuộc vào **việc hủy bỏ** quyết định trước đó của trọng tài.