Type any word!

"overtake" in Vietnamese

vượtvượt qua

Definition

Đi nhanh hơn để vượt lên trước ai đó hoặc vật gì; cũng dùng để chỉ việc trở nên nhiều hơn hoặc thành công hơn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến khi vượt xe trên đường ('overtake a car'), hoặc vượt trội ai đó về thành tích ('overtake a rival'). Không dùng cho nghĩa 'tiếp quản' ('take over').

Examples

The car tried to overtake the truck on the highway.

Chiếc xe cố gắng **vượt** chiếc xe tải trên đường cao tốc.

She hopes to overtake her classmates in math.

Cô ấy hy vọng sẽ **vượt qua** các bạn cùng lớp trong môn toán.

Sales in our shop may soon overtake those of our main competitor.

Doanh số của cửa hàng chúng tôi có thể sớm **vượt qua** đối thủ chính.

I sped up to overtake a slow-moving cyclist.

Tôi đã tăng tốc để **vượt** một người đi xe đạp chạy chậm.

Online streaming services have quickly overtaken cable TV in popularity.

Dịch vụ phát trực tuyến đã nhanh chóng **vượt qua** truyền hình cáp về mức độ phổ biến.

Don’t overtake on a bend—it’s dangerous!

Đừng **vượt** ở khúc cua — nguy hiểm đấy!