"overstayed" in Vietnamese
Definition
Ở lại một nơi lâu hơn thời gian cho phép hoặc dự kiến, thường dùng cho trường hợp thị thực hoặc lời mời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống nhập cư, du lịch: 'lưu trú quá hạn visa.' Cũng dùng khi khách ở lại quá lâu. Không dùng cho việc đến muộn thông thường.
Examples
He overstayed his visa and now has to pay a fine.
Anh ấy đã **lưu trú quá hạn** visa và bây giờ phải nộp phạt.
We overstayed at the party and missed the last bus home.
Chúng tôi đã **lưu lại quá lâu** ở bữa tiệc và lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà.
Guests who have overstayed may make the hosts uncomfortable.
Khách **ở lại quá lâu** có thể khiến chủ nhà cảm thấy không thoải mái.
I didn’t realize I had overstayed until I saw the notice.
Tôi không nhận ra mình đã **lưu trú quá hạn** cho đến khi thấy thông báo.
They overstayed their welcome a bit, but nobody minded.
Họ đã **ở lại quá lâu** một chút, nhưng không ai phiền lòng.
If you have overstayed in the country, contact immigration services immediately.
Nếu bạn đã **lưu trú quá hạn** ở trong nước, hãy liên hệ ngay với cơ quan di trú.