Type any word!

"oversimplified" in Vietnamese

bị đơn giản hóa quá mức

Definition

Miêu tả điều gì đó đã được làm đơn giản hơn thực tế, dẫn đến bỏ qua các chi tiết hoặc sự phức tạp quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình cách giải thích, quan điểm bỏ qua chi tiết quan trọng. Gặp nhiều trong học thuật, báo chí với nghĩa tiêu cực như 'an oversimplified view/solution/argument'.

Examples

This is an oversimplified explanation of a complex idea.

Đây là một lời giải thích **bị đơn giản hóa quá mức** cho một ý tưởng phức tạp.

The report gave an oversimplified answer to the problem.

Báo cáo đã đưa ra một câu trả lời **bị đơn giản hóa quá mức** cho vấn đề.

It is dangerous to use oversimplified data in science.

Thật nguy hiểm khi sử dụng dữ liệu **bị đơn giản hóa quá mức** trong khoa học.

Her view of history is a bit oversimplified, but she makes a good point.

Cách nhìn lịch sử của cô ấy hơi **bị đơn giản hóa quá mức**, nhưng cô ấy có lập luận đúng.

The article’s argument was oversimplified and missed important details.

Lập luận của bài báo **bị đơn giản hóa quá mức** và bỏ sót các chi tiết quan trọng.

That’s an oversimplified way to look at a complicated situation.

Đó là một cách nhìn nhận **bị đơn giản hóa quá mức** về một tình huống phức tạp.