Type any word!

"oversees" in Vietnamese

giám sátquản lý

Definition

Theo dõi và quản lý để đảm bảo một nhóm, dự án hoặc hoạt động được thực hiện đúng cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường quản lý, lãnh đạo như 'oversees a team', 'oversees operations'. Không nhầm lẫn với 'overlook' nghĩa là bỏ sót hoặc có tầm nhìn ra.

Examples

She oversees the new marketing team.

Cô ấy **giám sát** đội tiếp thị mới.

The manager oversees daily operations.

Quản lý **giám sát** các hoạt động hàng ngày.

He oversees the construction project.

Anh ấy **giám sát** dự án xây dựng.

Our principal oversees all school activities and events.

Hiệu trưởng của chúng tôi **giám sát** mọi hoạt động và sự kiện ở trường.

Maria oversees multiple departments at her company, so she's always busy.

Maria **giám sát** nhiều phòng ban ở công ty nên cô ấy luôn bận rộn.

That committee oversees improvements to the city’s parks and playgrounds.

Ủy ban đó **giám sát** việc cải thiện các công viên và sân chơi của thành phố.