"overrode" in Vietnamese
Definition
'Overrode' là quá khứ của 'override', nghĩa là dùng quyền lực cao hơn để bác bỏ hoặc thay đổi một quyết định, quy tắc hoặc yêu cầu. Hay dùng trong các hoàn cảnh chính thức hoặc luật pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho trường hợp quyền lực cao hơn can thiệp, loại bỏ điều gì đó (“overrode a decision”, “overrode the rule”). Không dùng cho các tình huống thường ngày. Đừng nhầm với ‘overwrite’ (ghi đè dữ liệu).
Examples
The principal overrode the teacher's decision.
Hiệu trưởng đã **bác bỏ** quyết định của giáo viên.
The manager overrode my request.
Quản lý đã **bác bỏ** yêu cầu của tôi.
The system overrode the password and let us in.
Hệ thống đã **bỏ qua** mật khẩu và cho chúng tôi vào.
They overrode the committee’s recommendations at the last minute.
Họ đã **bác bỏ** các khuyến nghị của ủy ban vào phút chót.
Congress overrode the president’s veto.
Quốc hội đã **bác bỏ** quyền phủ quyết của tổng thống.
Her instincts overrode her doubts and she accepted the offer.
Bản năng của cô ấy đã **vượt qua** sự nghi ngờ và cô ấy chấp nhận lời mời.