"overpass" in Vietnamese
Definition
Cầu vượt là một cây cầu xây dựng trên đường hoặc đường ray để một tuyến đường đi bên trên tuyến khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overpass' là từ Mỹ, trong tiếng Anh Anh thường dùng 'flyover'. Dùng trong bối cảnh giao thông, quy hoạch đô thị. Thường nghe trong chỉ đường như 'take the overpass'.
Examples
The car drove over the overpass.
Chiếc xe chạy qua **cầu vượt**.
We walked across the overpass to reach the park.
Chúng tôi đã đi qua **cầu vượt** để tới công viên.
There's an overpass near my apartment.
Có một **cầu vượt** gần căn hộ của tôi.
You need to take the first right after the overpass.
Bạn cần rẽ phải đầu tiên sau **cầu vượt**.
Traffic always gets backed up near the overpass during rush hour.
Giao thông luôn tắc nghẽn gần **cầu vượt** vào giờ cao điểm.
They built a new overpass to help reduce accidents at the intersection.
Họ đã xây một **cầu vượt** mới để giảm tai nạn tại ngã tư.