Type any word!

"overnights" in Vietnamese

đêm lưu trúqua đêm

Definition

Chỉ việc ở lại qua đêm ở một nơi, thường dùng khi nói về du lịch, công tác hoặc chuyến đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về số đêm ở khách sạn hoặc điểm dừng chân. Không dùng cho dịch vụ giao hàng qua đêm.

Examples

They booked three overnights at the hotel.

Họ đã đặt ba **đêm lưu trú** ở khách sạn.

Our trip includes two overnights in Paris.

Chuyến đi của chúng tôi gồm hai **đêm lưu trú** ở Paris.

The camp offers weekend overnights for kids.

Trại cung cấp các **đêm qua đêm** cho trẻ em vào cuối tuần.

Most tours in this region have several overnights in cozy guesthouses.

Hầu hết các tour ở khu vực này có một số **đêm lưu trú** ở các nhà nghỉ ấm cúng.

The job sometimes requires overnights away from home.

Công việc này đôi lúc yêu cầu **qua đêm** xa nhà.

We’ll need to plan for extra overnights if there are delays.

Nếu có chậm trễ, chúng ta sẽ cần lên kế hoạch cho các **đêm lưu trú** thêm.