Type any word!

"overlord" in Vietnamese

chúa tểlãnh chúa

Definition

Chúa tể là người có quyền lực tối cao đối với những người khác, thường dùng trong hệ thống phong kiến hoặc để chỉ một kẻ thống trị vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Overlord' thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc thể loại giả tưởng; hiếm khi dùng trong lời nói hàng ngày. Hiện nay có thể dùng hài hước để chỉ người kiểm soát mọi thứ, ví dụ 'corporate overlord'.

Examples

The overlord controlled the entire kingdom.

**Chúa tể** kiểm soát toàn bộ vương quốc.

Each village had to obey their overlord.

Mỗi làng phải tuân theo **lãnh chúa** của mình.

The overlord collected taxes from all the lands.

**Chúa tể** thu thuế từ mọi miền đất.

He acts like the overlord of the office, telling everyone what to do.

Anh ấy hành xử như **chúa tể** trong văn phòng, luôn ra lệnh cho mọi người.

Some people think big corporations are the new overlords.

Nhiều người nghĩ rằng các tập đoàn lớn là những **chúa tể** mới.

The villain wanted to become the overlord of the world.

Tên phản diện muốn trở thành **chúa tể** của thế giới.