"overlapped" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều thứ chồng lên nhau hoặc xảy ra cùng lúc. Dùng cho vật thể, thời gian hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về lịch trình, vật thể có phần trùng nhau, hoặc ý tưởng. Dạng thường dùng là quá khứ. Từ gốc là 'overlap'.
Examples
The two pictures overlapped on the wall.
Hai bức tranh **chồng lên nhau** trên tường.
The meetings overlapped by ten minutes.
Các buổi họp **chồng lên nhau** mười phút.
Some colors overlapped in the painting.
Một số màu sắc trong bức tranh **chồng lên nhau**.
Their vacation plans overlapped, so they traveled together.
Kế hoạch nghỉ phép của họ **trùng lắp**, nên họ đi du lịch chung.
Her work schedule overlapped with her brother's classes.
Lịch làm việc của cô ấy **trùng lắp** với lịch học của em trai.
The music from next door overlapped with ours at the party.
Âm nhạc của nhà bên cạnh **chồng lên nhau** với nhạc của chúng tôi tại bữa tiệc.