Type any word!

"overkill" in Vietnamese

quá mức cần thiếtlàm quá

Definition

Làm một việc gì đó quá mức cần thiết, bỏ ra nhiều công sức hay tài nguyên hơn mức tình huống yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc phê bình. Có thể dùng cho mọi trường hợp làm điều gì đó quá mức.

Examples

Using ten people for this small task is overkill.

Dùng mười người cho công việc nhỏ này là **quá mức cần thiết**.

Locking all the doors and windows is good, but adding an alarm system might be overkill.

Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ là tốt, nhưng lắp thêm hệ thống báo động có thể là **quá mức cần thiết**.

Buying three cakes for five people is overkill.

Mua ba cái bánh cho năm người là **quá mức cần thiết**.

Putting so much salt in your food is really overkill.

Cho quá nhiều muối vào thức ăn như vậy thực sự là **quá mức cần thiết**.

Do you think sending her flowers and chocolates is overkill, or just romantic?

Bạn có nghĩ gửi hoa và sô cô la cho cô ấy là **quá mức cần thiết**, hay chỉ là lãng mạn thôi?

Honestly, two security guards for a school play feels like overkill to me.

Thật lòng, có hai bảo vệ cho một vở kịch ở trường cảm giác như **quá mức cần thiết** đối với mình.