"overheated" in Vietnamese
Definition
Ở trạng thái nóng quá mức bình thường hoặc quá mức an toàn, có thể dùng cho máy móc, phòng ốc hoặc các tình huống như kinh tế, tranh luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nói về máy móc, điện tử hoặc phòng bị nóng, cũng có thể dùng cho thị trường hoặc tranh luận nóng lên. Không dùng để miêu tả cảm giác của người.
Examples
The car engine became overheated during the long drive.
Động cơ xe bị **quá nóng** trong chuyến đi dài.
My laptop feels overheated after hours of use.
Laptop của tôi cảm thấy **quá nóng** sau nhiều giờ sử dụng.
The room was overheated, so we opened a window.
Phòng **quá nóng**, nên chúng tôi mở cửa sổ.
Our conversation got a bit overheated, so we decided to take a break.
Cuộc trò chuyện của chúng tôi trở nên **quá nóng**, nên chúng tôi quyết định tạm dừng.
Investors worry the housing market is overheated right now.
Các nhà đầu tư lo rằng thị trường nhà ở đang **quá nóng** vào lúc này.
Be careful—the wires might be overheated and dangerous to touch.
Cẩn thận—dây có thể **quá nóng** và nguy hiểm khi chạm vào.