Type any word!

"overflowed" in Vietnamese

tràn rađổ ra

Definition

Khi vật chứa hoặc nơi nào đó đầy quá mức khiến nội dung tràn ra ngoài. Cũng có thể ám chỉ ai đó hoặc nơi nào đó đầy ắp cảm xúc hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chất lỏng hoặc nghĩa bóng như cảm xúc hay đông người. Thường không dùng chủ ngữ là người.

Examples

The sink overflowed when I left the water running.

Tôi để nước chảy mà quên tắt, bồn rửa **tràn ra**.

The river overflowed after heavy rain.

Sau mưa lớn, dòng sông đã **tràn ra**.

The cup overflowed with tea.

Cốc **tràn ra** trà.

Her heart overflowed with happiness when she saw her family.

Khi gặp lại gia đình, trái tim cô ấy **tràn ngập** hạnh phúc.

The concert hall overflowed with excited fans.

Phòng hòa nhạc **chật kín** những người hâm mộ háo hức.

When I opened the oven, smoke overflowed into the kitchen.

Khi tôi mở lò nướng, khói **tràn ra** khắp bếp.