"overflow with" in Vietnamese
Definition
Đầy đến mức tràn ra ngoài, không chứa nổi (có thể là cảm xúc, người, hoặc đồ vật).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cảm xúc ('overflow with joy'), đám đông ('overflow with people'), hoặc ý tưởng ('overflow with ideas'). Biểu hiện hơi mang tính trang trọng, văn chương khi không nói nghĩa đen.
Examples
The box overflows with toys.
Chiếc hộp **tràn ngập** đồ chơi.
Her heart overflows with love for her family.
Trái tim cô ấy **tràn ngập** tình yêu dành cho gia đình.
The park overflows with children on weekends.
Công viên **tràn ngập** trẻ em vào cuối tuần.
His mind was overflowing with new ideas after the meeting.
Sau cuộc họp, đầu óc anh ấy **tràn ngập** những ý tưởng mới.
The restaurant was overflowing with guests last night.
Tối qua nhà hàng **tràn ngập** khách.
I want my life to overflow with adventure and happiness.
Tôi muốn cuộc sống của mình **tràn ngập** phiêu lưu và hạnh phúc.