"overfeeding" in Vietnamese
Definition
Hành động cho ai đó hoặc động vật ăn quá nhiều thức ăn so với nhu cầu hoặc mức độ tốt cho sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ sơ sinh, thú cưng hoặc động vật; mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ gây hại. Thường xuất hiện trong cụm như 'overfeeding a baby', 'overfeeding pets'. Không dùng cho cây cối.
Examples
Overfeeding pets can make them sick.
**Cho ăn quá nhiều** thú cưng có thể làm chúng bị bệnh.
Overfeeding babies can cause stomach problems.
**Cho ăn quá nhiều** trẻ sơ sinh có thể gây ra vấn đề về dạ dày.
Farmers should avoid overfeeding their animals.
Nông dân nên tránh **cho ăn quá nhiều** động vật của mình.
I think overfeeding my goldfish was a mistake—it doesn't look healthy.
Tôi nghĩ **cho ăn quá nhiều** cá vàng là một sai lầm — nó trông không khỏe.
Are you worried about overfeeding the baby when you give him extra milk?
Bạn có lo lắng về việc **cho ăn quá nhiều** khi cho em bé uống thêm sữa không?
The vet said that overfeeding is a common problem with indoor cats.
Bác sĩ thú y nói rằng **cho ăn quá nhiều** thường gặp ở mèo nuôi trong nhà.