Type any word!

"overestimating" in Vietnamese

đánh giá quá cao

Definition

Nghĩ rằng một người hoặc điều gì đó quan trọng hoặc tốt hơn thực tế, hoặc đánh giá giá trị, kích thước, khả năng cao hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về khả năng, rủi ro hoặc chi phí. Đối nghĩa với 'underestimating'. Dùng cẩn thận để không nhầm sang nghĩa đánh giá thấp.

Examples

He is overestimating his skills for this job.

Anh ấy đang **đánh giá quá cao** kỹ năng của mình cho công việc này.

She was overestimating how much money she had.

Cô ấy đã **đánh giá quá cao** số tiền mình có.

They keep overestimating the time needed to finish.

Họ cứ **đánh giá quá cao** thời gian cần để hoàn thành.

I think you're overestimating how hard this test will be.

Tôi nghĩ bạn đang **đánh giá quá cao** mức độ khó của bài kiểm tra này.

We might be overestimating our chances of winning.

Có thể chúng ta đang **đánh giá quá cao** cơ hội chiến thắng của mình.

People are often guilty of overestimating how much they can do in a day.

Mọi người thường **đánh giá quá cao** những gì họ có thể làm trong một ngày.