"overeager" in Vietnamese
Definition
Chỉ người quá nhiệt tình hoặc quá háo hức đến mức không phù hợp hay thiếu kiên nhẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ khi nói ai đó quá háo hức. Hay dùng trước danh từ như 'overeager student'.
Examples
The overeager puppy jumped on everyone.
Chú chó con **quá háo hức** đã nhảy lên mọi người.
She was overeager to answer every question in class.
Cô ấy **quá háo hức** trả lời mọi câu hỏi trong lớp.
Don’t be overeager when meeting new people.
Đừng **quá háo hức** khi gặp người mới.
Sometimes being overeager can make you seem pushy.
Đôi khi **quá háo hức** có thể khiến bạn trông hối thúc.
The overeager salesperson kept following us around the store.
Nhân viên bán hàng **quá nhiệt tình** cứ đi theo chúng tôi quanh cửa hàng.
His overeager attitude made the interview feel awkward.
Thái độ **quá háo hức** của anh ấy làm cho buổi phỏng vấn trở nên gượng gạo.