Type any word!

"overdrive" in Vietnamese

số vượt (xe)quá sức (cố gắng cực đại)

Definition

Là số xe ô tô giúp xe chạy nhanh với ít công suất động cơ hơn; cũng chỉ trạng thái hoạt động hay làm việc với nỗ lực tối đa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Overdrive' có thể dùng cho kỹ thuật ô tô hoặc thành ngữ mô tả nỗ lực tối đa (như "in overdrive"). Thường dùng với nghĩa trạng thái rất tích cực, gấp rút.

Examples

He put the car into overdrive on the highway.

Anh ấy đã bật **số vượt** khi chạy trên đường cao tốc.

When the deadline was near, everyone went into overdrive.

Khi sắp đến hạn, mọi người đều làm việc ở chế độ **quá sức**.

After drinking coffee, my brain went into overdrive.

Sau khi uống cà phê, não tôi hoạt động ở chế độ **quá sức**.

Her imagination goes into overdrive whenever she starts a new story.

Mỗi khi bắt đầu câu chuyện mới, trí tưởng tượng của cô ấy lại vào chế độ **quá sức**.

Sales went into overdrive during the holiday season.

Doanh số bán hàng đã vào chế độ **quá sức** trong mùa lễ.

Once the music started, the party atmosphere kicked into overdrive.

Khi nhạc vang lên, không khí bữa tiệc vào chế độ **quá sức**.