Type any word!

"overdosed" in Vietnamese

dùng quá liều

Definition

Uống hoặc sử dụng quá nhiều thuốc hay ma túy khiến cơ thể bị hại hoặc gặp nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc nói về ma túy, thuốc kê đơn. Thường đi kèm 'dùng quá liều (cái gì đó)'.

Examples

He overdosed on painkillers last night.

Anh ấy đã **dùng quá liều** thuốc giảm đau tối qua.

The patient overdosed accidentally.

Bệnh nhân đã **dùng quá liều** một cách vô tình.

She overdosed because she mixed two medicines.

Cô ấy **dùng quá liều** vì đã pha trộn hai loại thuốc.

I heard he overdosed at that party last weekend.

Tôi nghe nói anh ấy **dùng quá liều** tại bữa tiệc đó cuối tuần trước.

Sadly, many young people have overdosed while experimenting with drugs.

Đáng buồn thay, nhiều bạn trẻ đã **dùng quá liều** khi thử các loại ma túy.

He almost overdosed, but his friends called for help in time.

Anh ấy suýt **dùng quá liều**, nhưng bạn bè đã gọi giúp kịp thời.