"overdone" in Vietnamese
Definition
Khi món ăn được nấu quá chín hoặc hành động, lời nói bị làm quá mức nên mất đi sự tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Overdone' phổ biến với đồ ăn (ví dụ: 'overdone steak'), nhưng cũng có thể mô tả hành động, biểu cảm hoặc tác phẩm nghệ thuật làm quá đà. 'Burnt' là bị cháy, còn 'overcooked' thường dùng với thức ăn nấu lâu quá.
Examples
The meat is overdone and very dry.
Thịt này **nấu quá chín** và rất khô.
This joke is a bit overdone now.
Trò đùa này giờ có vẻ hơi **làm quá** rồi.
I think the painting is too overdone and busy.
Tôi nghĩ bức tranh này quá **làm quá** và rối mắt.
His reaction was totally overdone—it really wasn't that big of a deal.
Phản ứng của anh ấy hoàn toàn **làm quá**—thực ra chuyện chẳng có gì to tát.
Her makeup looked a bit overdone for a casual day at work.
Trang điểm của cô ấy trông hơi **làm quá** so với một ngày làm việc bình thường.
I can't eat that steak—it's way too overdone for my taste.
Tôi không thể ăn được miếng steak đó—nó quá **nấu quá chín** so với khẩu vị của tôi.