"overblown" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó quá mức nghiêm trọng, quan trọng hoặc ấn tượng hơn thực tế; được phóng đại quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để phê bình khi mô tả hoặc ý kiến bị làm quá mức; mang ý nghi ngờ, tiêu cực và xuất hiện trong tin tức, bài đánh giá hoặc trao đổi về 'hype'.
Examples
The story in the news was overblown.
Câu chuyện trên tin tức đã bị **phóng đại**.
Her reaction was a bit overblown.
Phản ứng của cô ấy có hơi **làm quá lên**.
People say the danger is overblown.
Mọi người nói mối nguy hiểm đã được **phóng đại**.
I think the hype about the new phone is totally overblown.
Tôi nghĩ sự thổi phồng về điện thoại mới là hoàn toàn **làm quá lên**.
That movie was good, but the reviews were pretty overblown.
Bộ phim đó hay, nhưng các nhận xét thì hơi **phóng đại**.
Honestly, the supposed scandal is just overblown nonsense.
Thật lòng mà nói, cái gọi là bê bối chỉ là chuyện **phóng đại** vớ vẩn.