Type any word!

"overanxious" in Vietnamese

quá lo lắng

Definition

Chỉ người luôn lo lắng quá mức về mọi việc, kể cả khi không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn tả người luôn lo xa, thường đi với các từ như 'bố mẹ', 'về' hoặc 'vì'. Không dùng cho lo âu ngắn hạn hay căng thẳng tạm thời.

Examples

She gets overanxious before every exam.

Cô ấy trở nên **quá lo lắng** trước mỗi kỳ thi.

His mother is overanxious about his safety.

Mẹ anh ấy **quá lo lắng** về sự an toàn của anh ấy.

Don’t be overanxious; everything will be okay.

Đừng **quá lo lắng**; mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Sometimes parents can get overanxious about small problems at school.

Đôi khi cha mẹ có thể **quá lo lắng** về những vấn đề nhỏ ở trường.

He admits he used to be overanxious about making mistakes at work.

Anh ấy thừa nhận trước đây mình từng **quá lo lắng** về việc mắc lỗi ở chỗ làm.

Being overanxious doesn’t help solve the problem, it just makes you tired.

Việc **quá lo lắng** không giúp giải quyết vấn đề, chỉ làm bạn mệt mỏi hơn thôi.