"overacting" in Vietnamese
Definition
Khi một diễn viên thể hiện quá lố, không tự nhiên hoặc kịch tính một cách không thực tế trên sân khấu hoặc trong phim.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực, hay dùng để phê bình diễn xuất trong phim/nhà hát. Không dùng cho hành động thường ngày mà chỉ dành cho nghệ thuật biểu diễn.
Examples
The actor was overacting in the movie.
Nam diễn viên đã **diễn xuất quá đà** trong bộ phim.
Many people thought she was overacting on stage.
Nhiều người nghĩ cô ấy đã **diễn xuất quá đà** trên sân khấu.
He always gets criticized for overacting.
Anh ấy luôn bị chỉ trích vì **diễn quá mức**.
I couldn't take the scene seriously because of all the overacting.
Tôi không thể xem cảnh đó một cách nghiêm túc vì có quá nhiều **diễn xuất quá đà**.
Sometimes a little overacting can be funny, but too much ruins the show.
Đôi khi một chút **diễn xuất quá đà** có thể hài hước, nhưng quá nhiều sẽ làm hỏng buổi diễn.
The director told him to stop overacting and be more natural.
Đạo diễn bảo anh ấy ngừng **diễn xuất quá đà** và hãy tự nhiên hơn.