Type any word!

"over again" in Vietnamese

lại từ đầulàm lại một lần nữa

Definition

Làm lại một việc gì đó từ đầu; thực hiện lại toàn bộ, không chỉ một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp khi mắc lỗi hoặc làm chưa đúng; nhấn mạnh lặp lại toàn bộ ('start over again', 'read it over again'), mạnh hơn chỉ 'again'.

Examples

I had to do my homework over again.

Tôi phải làm bài tập về nhà **lại từ đầu**.

Please read the instructions over again.

Làm ơn đọc lại hướng dẫn **lại từ đầu**.

She started the song over again.

Cô ấy bắt đầu hát bài hát **lại từ đầu**.

If you make a mistake, just start over again.

Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần bắt đầu **lại từ đầu**.

He explained everything over again because I didn’t get it the first time.

Anh ấy đã giải thích tất cả **lại từ đầu** vì tôi không hiểu lần đầu.

Do we really have to go over again what happened yesterday?

Chúng ta thật sự phải nói lại **lại từ đầu** những gì đã xảy ra hôm qua sao?