"outworn" in Vietnamese
Definition
Một vật, ý tưởng, hoặc quy tắc đã cũ, không còn hữu ích hoặc hợp thời nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học; dùng cho cả vật chất (giày dép, áo quần) và trừu tượng (ý tưởng, phương pháp) đã cũ.
Examples
She threw away her outworn shoes.
Cô ấy đã vứt bỏ đôi giày **cũ kỹ** của mình.
That rule is outworn and should be changed.
Quy tắc đó đã **lỗi thời** và nên thay đổi.
People finally let go of outworn traditions.
Mọi người cuối cùng đã từ bỏ những truyền thống **cũ kỹ**.
His ideas seem a bit outworn in today's world.
Ý tưởng của anh ấy có vẻ hơi **cũ kỹ** trong thế giới ngày nay.
This jacket is way too outworn to wear to the party.
Cái áo khoác này quá **cũ kỹ** để mặc đi dự tiệc.
We're stuck with some outworn methods that don't really work anymore.
Chúng ta vẫn mắc kẹt với một số phương pháp **lỗi thời** không còn hiệu quả.