"outworld" in Vietnamese
Definition
Một thế giới hư cấu tồn tại bên ngoài thế giới chính, thường gặp trong truyện khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các bối cảnh giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng, hiếm khi dùng ngoài đời thật. Khi nói đến tên riêng, thường viết hoa 'Outworld'.
Examples
The hero traveled to the outworld to find the lost city.
Anh hùng đã du hành đến **thế giới ngoài** để tìm thành phố bị mất.
Many strange creatures live in the outworld.
Nhiều sinh vật kỳ lạ sinh sống ở **thế giới ngoài**.
The gate to the outworld is guarded.
Cánh cổng đến **thế giới ngoài** được canh giữ.
Nobody dares enter the outworld alone; it’s too dangerous.
Không ai dám vào **thế giới ngoài** một mình; quá nguy hiểm.
Legends say the outworld holds treasures beyond imagination.
Truyền thuyết kể rằng **thế giới ngoài** chứa kho báu không tưởng.
Have you ever wondered what the outworld looks like?
Bạn có từng thắc mắc **thế giới ngoài** trông như thế nào không?