Type any word!

"outside chance" in Vietnamese

khả năng rất nhỏ

Definition

Có khả năng xảy ra nhưng tỷ lệ rất thấp, không phải là không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại, nhấn mạnh tính ít khả năng nhưng không hẳn là không thể. Hay xuất hiện trong cụm như 'có một khả năng rất nhỏ'.

Examples

She has an outside chance of winning the race.

Cô ấy có **khả năng rất nhỏ** để thắng cuộc đua.

There is an outside chance it will rain today.

Hôm nay có **khả năng rất nhỏ** là trời sẽ mưa.

He took the job offer on the outside chance they might promote him quickly.

Anh ấy nhận lời đề nghị công việc với **khả năng rất nhỏ** là sẽ được thăng chức nhanh.

It's an outside chance, but maybe we'll get tickets if we wait in line.

Đó là **khả năng rất nhỏ**, nhưng biết đâu khi xếp hàng chúng ta sẽ có vé.

The team has an outside chance of reaching the finals, but they'll need a miracle.

Đội có **khả năng rất nhỏ** lọt vào chung kết, nhưng họ sẽ cần một phép màu.

He applied to Harvard just on the outside chance he'd get in.

Anh ấy nộp đơn vào Harvard chỉ với **khả năng rất nhỏ** là sẽ được nhận.