"outreach" in Vietnamese
Definition
Tổ chức thực hiện các hoạt động nhằm tiếp cận và hỗ trợ những người ngoài phạm vi quen thuộc của họ, thường để cung cấp thông tin hoặc dịch vụ xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực phi lợi nhuận, giáo dục như 'community outreach', 'outreach program', 'outreach worker'. Không dùng cho giúp đỡ cá nhân.
Examples
The library started an outreach program for children.
Thư viện đã bắt đầu một chương trình **hoạt động tiếp cận cộng đồng** dành cho trẻ em.
We organize outreach events to support the homeless.
Chúng tôi tổ chức các sự kiện **hoạt động tiếp cận cộng đồng** để hỗ trợ người vô gia cư.
Her job is focused on outreach in rural areas.
Công việc của cô ấy chủ yếu về **hoạt động tiếp cận cộng đồng** ở vùng nông thôn.
The charity’s outreach makes a real difference in the community.
Hoạt động **tiếp cận cộng đồng** của tổ chức từ thiện tạo ra sự khác biệt thực sự trong cộng đồng.
Many schools have outreach programs to connect with parents.
Nhiều trường học có chương trình **hoạt động tiếp cận cộng đồng** để kết nối với phụ huynh.
She got her start as an outreach worker helping refugees.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách là nhân viên **hoạt động tiếp cận cộng đồng** giúp đỡ người tị nạn.