"outmaneuver" in Indonesian
Definition
Sử dụng chiến thuật hoặc mưu mẹo xuất sắc để vượt qua đối thủ và đạt lợi thế trong một cuộc cạnh tranh.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hay dùng trong bối cảnh kinh doanh, cạnh tranh hoặc các tình huống chiến thuật. 'outmaneuver a rival' là vượt qua đối thủ bằng sự khôn khéo, không phải sức lực.
Examples
The smaller company managed to outmaneuver its larger competitors.
Công ty nhỏ đã **vượt qua bằng mưu kế** các đối thủ lớn hơn.
He tried to outmaneuver me in the negotiation.
Anh ấy đã cố **vượt qua bằng mưu kế** tôi trong cuộc đàm phán.
The chess player planned his moves to outmaneuver his opponent.
Người chơi cờ đã lên kế hoạch nước đi để **vượt qua bằng mưu kế** đối thủ.
She outmaneuvered everyone in the meeting and got her way.
Cô ấy đã **vượt qua bằng mưu kế** mọi người trong cuộc họp và đạt được điều mình muốn.
Politicians are always trying to outmaneuver each other.
Các chính trị gia luôn cố **vượt qua bằng mưu kế** lẫn nhau.
If you think faster, you can outmaneuver your competition.
Nếu bạn suy nghĩ nhanh hơn, bạn có thể **vượt qua bằng mưu kế** đối thủ của mình.