Type any word!

"outfield" in Vietnamese

sân ngoài

Definition

Phần sân bóng chày hoặc cricket nằm xa người đánh nhất, nơi các cầu thủ ngoài sân đứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong bóng chày và cricket. 'Ngoài sân' chỉ phần sân, không phải khán đài hay khu vực xung quanh.

Examples

The ball landed in the outfield.

Bóng rơi vào **sân ngoài**.

He plays in the outfield for his baseball team.

Anh ấy chơi ở **sân ngoài** cho đội bóng chày của mình.

There are three players in the outfield.

Có ba cầu thủ ở **sân ngoài**.

She sprinted across the outfield to catch the fly ball.

Cô ấy chạy băng qua **sân ngoài** để bắt bóng bay.

The outfield grass was wet after the rain, making it slippery for the players.

Sau mưa, cỏ ở **sân ngoài** ướt nên các cầu thủ dễ trượt ngã.

Not many home runs reach the deepest part of the outfield.

Không nhiều cú home run bay đến được phần sâu nhất của **sân ngoài**.