Type any word!

"outed" in Vietnamese

bị tiết lộbị công khai (bí mật, danh tính)

Definition

Tiết lộ bí mật của ai đó, đặc biệt là xu hướng tình dục hoặc bản dạng giới, mà không có sự cho phép của họ. Cũng có thể nói đến việc tiết lộ bất kỳ bí mật hay danh tính ẩn giấu nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong cộng đồng LGBTQ+ khi tiết lộ bí mật về giới tính hay xu hướng tình dục của ai đó. Việc này luôn tiêu cực nếu không có sự đồng ý.

Examples

She was outed by a friend without her consent.

Cô ấy bị bạn bè **tiết lộ** bí mật mà không có sự đồng ý.

The newspaper outed the celebrity's secret identity.

Tờ báo đã **tiết lộ** danh tính bí mật của người nổi tiếng.

He was outed online, which upset him deeply.

Anh ấy bị **tiết lộ** trên mạng nên cảm thấy rất đau buồn.

Nobody should ever be outed against their will.

Không ai nên bị **tiết lộ** trái với ý muốn của mình.

Some politicians have been outed for hiding their real beliefs.

Một số chính trị gia đã bị **tiết lộ** vì che giấu quan điểm thật của họ.

After being outed, he received lots of support from friends.

Sau khi bị **tiết lộ**, anh ấy đã nhận được nhiều sự ủng hộ từ bạn bè.