"outcomes" in Vietnamese
Definition
Kết quả hoặc ảnh hưởng cuối cùng của một hành động, sự kiện hoặc tình huống. Thường chỉ kết quả quan trọng trong các lĩnh vực học thuật hoặc công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outcomes' thường dùng trong học thuật, nghiên cứu, kinh doanh, y tế. Một số cụm từ chuyên dụng: 'learning outcomes', 'health outcomes'. Với kết quả nhỏ hàng ngày, nên dùng 'result'.
Examples
The doctor explained the possible outcomes of the surgery.
Bác sĩ đã giải thích các **kết quả** có thể xảy ra của ca phẫu thuật.
The outcomes of the test will be announced tomorrow.
**Kết quả** của kỳ thi sẽ được công bố vào ngày mai.
We compared the outcomes of two different treatments.
Chúng tôi đã so sánh **kết quả** của hai phương pháp điều trị khác nhau.
The project had better outcomes than we expected.
Dự án đã đem lại **kết quả** tốt hơn mong đợi.
We’re still waiting to see the final outcomes of the study.
Chúng tôi vẫn đang chờ xem **kết quả** cuối cùng của nghiên cứu.
Good planning usually leads to better outcomes.
Lập kế hoạch tốt thường dẫn đến **kết quả** tốt hơn.