Type any word!

"out to get" in Vietnamese

muốn hạicố tình gây khó dễ

Definition

Diễn tả khi ai đó đang cố ý gây khó khăn hoặc hại bạn, thường là một cách lén lút hay không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính không trang trọng, thường dùng khi bạn cảm thấy bị đối xử không công bằng, dù thực tế có thể không đúng. "Ai cũng muốn hại tôi" là ví dụ hay gặp.

Examples

I think my teacher is out to get me because she always gives me extra homework.

Tôi nghĩ cô giáo **muốn hại** tôi vì cô ấy luôn cho tôi thêm bài tập về nhà.

It feels like everyone at work is out to get me.

Ở chỗ làm, tôi cảm giác ai cũng đang **muốn hại** mình.

Don't worry, no one is out to get you.

Đừng lo, không ai **muốn hại** bạn đâu.

Sometimes, when things go wrong, I feel like the universe is out to get me.

Đôi lúc khi mọi việc không suôn sẻ, tôi cảm thấy cả vũ trụ đều **muốn hại** tôi.

She acts like everyone is out to get her, but maybe she's just stressed.

Cô ấy cư xử như thể ai cũng **muốn hại** mình, nhưng có lẽ chỉ là cô ấy đang căng thẳng.

If you keep thinking people are out to get you, it might just make you more anxious.

Nếu cứ nghĩ ai cũng **muốn hại** mình, bạn sẽ càng lo lắng hơn.