Type any word!

"out of your hands" in Vietnamese

không còn nằm trong tay bạnngoài tầm kiểm soát của bạn

Definition

Khi bạn không còn kiểm soát hay tác động được đến kết quả của một việc nào đó nữa, thì nó không còn nằm trong tay bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để an ủi hoặc nói giới hạn trách nhiệm: 'Không còn nằm trong tay tôi.' Chỉ dùng khi mô tả tình huống, không dùng nghĩa đen.

Examples

The decision is out of your hands now.

Quyết định giờ đã **không còn nằm trong tay bạn** nữa.

Once you send your application, it's out of your hands.

Khi gửi đơn xong, mọi thứ đã **không còn nằm trong tay bạn**.

Don't stress, some things are just out of your hands.

Đừng lo, có những thứ đơn giản là **ngoài tầm kiểm soát của bạn**.

At this point, it's completely out of your hands—just wait for their reply.

Giờ mọi việc hoàn toàn **không còn nằm trong tay bạn**—chỉ còn chờ phản hồi của họ.

"Try not to worry. It's out of your hands now," she told me.

"Đừng lo lắng. Giờ nó đã **không còn nằm trong tay bạn** rồi", cô ấy nói với tôi.

Once the weather turned bad, the event was really out of your hands.

Khi thời tiết xấu đi, sự kiện thật sự đã **ngoài tầm kiểm soát của bạn**.