"out of sight" in Vietnamese
Definition
Khi một vật hoặc người không còn nhìn thấy nữa thì gọi là 'không nhìn thấy'. Trong văn nói, từ này cũng có nghĩa là rất tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
'keep something out of sight' có nghĩa là giấu đi, không để lộ ra. Trong văn nói Mỹ, 'out of sight' còn dùng để khen ngợi điều gì đó tuyệt vời. Thành ngữ 'out of sight, out of mind' nghĩa là khi không thấy thì dễ quên.
Examples
The house was out of sight behind the trees.
Ngôi nhà đã **không nhìn thấy** sau hàng cây.
Please keep your valuables out of sight.
Xin vui lòng để đồ quý giá của bạn **không nhìn thấy**.
The dog ran out of sight quickly.
Con chó chạy **không nhìn thấy** rất nhanh.
That new phone is totally out of sight!
Cái điện thoại mới đó thật sự **tuyệt vời**!
As soon as the magician waved his wand, the rabbit was out of sight.
Ngay khi nhà ảo thuật vung đũa phép, con thỏ đã **không nhìn thấy** nữa.
After moving overseas, he was really out of sight, out of mind for most people.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh ấy thật sự đã trở thành **không nhìn thấy, không nhớ đến** với hầu hết mọi người.