"out in the open" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó đã được công khai, ai cũng biết và không còn là bí mật nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho bí mật, vấn đề, hoặc cảm xúc đã không còn bị che giấu. Không dùng khi nói về vật thể thật sự ở ngoài trời.
Examples
They talked about their problems out in the open.
Họ đã nói về vấn đề của mình **công khai**.
Now that the plan is out in the open, everyone is calmer.
Giờ kế hoạch đã **công khai**, mọi người đều bình tĩnh hơn.
Finally, everything's out in the open—there are no more secrets.
Cuối cùng, mọi thứ đều đã **công khai**—không còn bí mật gì nữa.
Let’s put this argument out in the open so we can solve it.
Hãy để cuộc tranh luận này **công khai** để giải quyết nó.
Our feelings for each other are finally out in the open.
Cảm xúc của chúng ta cuối cùng đã được **công khai**.
The truth is finally out in the open.
Sự thật cuối cùng cũng đã được **công khai**.