Type any word!

"out in force" in Vietnamese

đông đảovới số lượng lớn

Definition

Khi rất nhiều người có mặt hoặc tham gia vào một sự kiện hoặc mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bản tin hoặc hội thoại hàng ngày nói về nhóm người đông, không dùng cho nhóm nhỏ hay cá nhân.

Examples

The fans came out in force to support their team.

Người hâm mộ đã đến **đông đảo** để cổ vũ đội của họ.

Police were out in force during the parade.

Cảnh sát đã có mặt **đông đảo** trong buổi diễu hành.

Protesters were out in force outside city hall.

Người biểu tình **đông đảo** tập trung ngoài toà thị chính.

Volunteers showed up out in force to clean the park after the storm.

Các tình nguyện viên đã đến **đông đảo** để dọn dẹp công viên sau cơn bão.

Local businesses turned out in force for the community festival.

Các doanh nghiệp địa phương đã tham gia lễ hội cộng đồng **đông đảo**.

It was raining, but people still came out in force for the concert.

Trời mưa nhưng mọi người vẫn đến **đông đảo** dự buổi hòa nhạc.