Type any word!

"out for blood" in Indonesian

khát máu (quyết trả thù)rất muốn trả đũa

Definition

Chỉ ai đó đang cực kỳ tức giận và muốn trả đũa hoặc gây hại, nhất là khi cảm thấy bị đối xử bất công.

Usage Notes (Indonesian)

Thành ngữ này dùng bóng gió, không mang ý nghĩa thực sự bạo lực, mà nhấn mạnh sự tức giận và khao khát trả đũa cao độ. Dùng phổ biến trong thể thao, tranh chấp hoặc sau khi bị xúc phạm.

Examples

After the argument, she was out for blood.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy **khát máu** thực sự.

The losing team was out for blood in the rematch.

Đội thua cuộc **khát máu** trong trận tái đấu.

Don’t talk to him right now—he’s out for blood.

Đừng nói chuyện với anh ấy bây giờ—anh ta đang **khát máu**.

The critics went out for blood after the movie flopped.

Khi bộ phim thất bại, các nhà phê bình đã **khát máu**.

Ever since the scandal, the media has been out for blood.

Kể từ sau vụ bê bối, truyền thông **khát máu**.

You could tell from her face she was out for blood after hearing the news.

Sau khi nghe tin, nhìn mặt cô ấy là biết **khát máu** rồi.