"ourself" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về chính bản thân của 'chúng tôi', thường xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng, văn bản pháp lý hoặc văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu như không dùng trong hội thoại hàng ngày; xuất hiện chủ yếu trong văn kiện chính thức hoặc văn bản cổ.
Examples
We told ourself to stay calm during the difficult meeting.
Chúng tôi đã tự nhủ với **bản thân mình** phải giữ bình tĩnh trong cuộc họp khó khăn.
The company declared, "We, ourself, will handle the issue."
Công ty tuyên bố: "Chúng tôi, **bản thân mình**, sẽ giải quyết vấn đề này."
In the letter, the king wrote, "We, ourself, are pleased."
Trong thư, nhà vua viết: "Chúng tôi, **bản thân mình**, rất hài lòng."
It's not every day we refer to ourself like royalty, but sometimes it happens in old documents.
Không phải ngày nào chúng tôi cũng đề cập đến **bản thân mình** như vua chúa, nhưng lâu lâu vẫn thấy trong tài liệu cổ.
The board announced, "We, ourself, are making this decision for the good of the company."
Hội đồng quản trị thông báo: "Chúng tôi, **bản thân mình**, đang đưa ra quyết định này vì lợi ích công ty."
You don't usually hear ourself in everyday conversation; it's mostly seen in official statements or old books.
Bạn hiếm khi nghe thấy **bản thân mình** trong giao tiếp hàng ngày; nó chủ yếu xuất hiện trong các thông báo chính thức hoặc sách cũ.