Type any word!

"ounces" in Vietnamese

ao-xơ

Definition

Ounce là đơn vị đo trọng lượng phổ biến ở Mỹ, bằng khoảng 28,35 gam. Đơn vị này cũng được dùng để đo chất lỏng, nhất là trong nấu ăn hoặc chai lọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện dưới dạng số nhiều (‘ounces’) khi đo lường. ‘Fluid ounces’ nghĩa là thể tích, không phải trọng lượng. Công thức nấu ăn thường ngầm hiểu là theo trọng lượng, trừ khi có ghi chú. Thường thấy trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Việt thường dùng hệ mét.

Examples

The recipe calls for eight ounces of cheese.

Công thức này cần tám **ao-xơ** phô mai.

She drank twelve ounces of water.

Cô ấy đã uống mười hai **ao-xơ** nước.

This bottle contains sixteen ounces of juice.

Chai này chứa mười sáu **ao-xơ** nước ép.

I only need a couple of ounces for this recipe.

Tôi chỉ cần vài **ao-xơ** cho công thức này.

Could you pour out four ounces of milk?

Bạn rót giúp bốn **ao-xơ** sữa được không?

The package says it’s six ounces total.

Trên bao bì ghi tổng cộng là sáu **ao-xơ**.