"other than" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó không nằm trong nhóm hoặc tình huống được nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trang trọng và thân mật, đặt ở đầu hoặc giữa câu. Không dùng để thêm vào mà để loại trừ.
Examples
No one other than Mark came to the meeting.
Không ai đến cuộc họp **ngoài** Mark.
Do you like any fruits other than apples?
Bạn thích loại trái cây nào **ngoài** táo không?
She didn’t talk to anyone other than her friends.
Cô ấy không nói chuyện với ai **ngoài** bạn của mình.
Is there anything you’d like to eat other than pizza tonight?
Tối nay bạn muốn ăn gì **ngoài** pizza không?
Honestly, I don’t know anyone here other than you.
Thành thật mà nói, tôi không biết ai ở đây **ngoài** bạn.
He wears nothing other than black clothes.
Anh ấy không mặc gì **ngoài** quần áo màu đen.