"osteoporosis" in Vietnamese
Definition
Loãng xương là tình trạng xương trở nên yếu và dễ gãy hơn bình thường. Bệnh này thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính y học, thường dùng khi nói về sức khỏe xương hoặc người lớn tuổi. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề y tế.
Examples
Osteoporosis causes bones to become fragile and break easily.
**Loãng xương** khiến xương yếu và dễ gãy.
Many elderly people are at risk for osteoporosis.
Nhiều người lớn tuổi có nguy cơ bị **loãng xương**.
Calcium is important to help prevent osteoporosis.
Canxi rất quan trọng để phòng ngừa **loãng xương**.
After her diagnosis, she started reading everything she could about osteoporosis.
Sau khi được chẩn đoán, cô ấy bắt đầu đọc mọi thứ về **loãng xương**.
Doctors recommend regular exercise to help lower the risk of osteoporosis.
Bác sĩ khuyên nên tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ **loãng xương**.
His grandmother has osteoporosis, so the whole family is careful about bone health.
Bà của anh ấy bị **loãng xương**, vì vậy cả gia đình đều chú ý đến sức khỏe xương.