Type any word!

"oscillating" in Vietnamese

dao động

Definition

Di chuyển qua lại hoặc lên xuống một cách đều đặn theo nhịp, giống như quạt hoặc con lắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý hoặc mô tả các thiết bị như 'oscillating fan'. Diễn tả chuyển động lặp đi lặp lại, êm và đều; khác với 'vibrating' (rung nhanh, mạnh hơn).

Examples

The oscillating fan keeps the room cool.

Quạt **dao động** giữ cho phòng luôn mát.

The pendulum has an oscillating movement.

Con lắc có chuyển động **dao động**.

This machine makes an oscillating sound.

Chiếc máy này phát ra âm thanh **dao động**.

I love falling asleep with an oscillating fan blowing gently on me.

Tôi thích ngủ khi có quạt **dao động** thổi nhẹ vào mình.

The car's oscillating headlights made me feel dizzy.

Đèn pha **dao động** của ô tô khiến tôi chóng mặt.

The scientist observed the oscillating pattern on the screen.

Nhà khoa học quan sát mẫu **dao động** trên màn hình.